ăn lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Nghe theo, làm theo lời khuyên hoặc chỉ dẫn của ai đó: Hành động chấp nhận và thực hiện theo những điều được khuyên bảo, dạy dỗ.
- Thất hứa, không giữ lời: Hành động không thực hiện điều mình đã hứa, đã nói ra.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa nghe theo):
- Con cái phải biết ăn lời cha mẹ. (Con cái phải biết nghe lời cha mẹ.)
- Học sinh ngoan luôn ăn lời thầy cô giáo. (Học sinh ngoan luôn nghe lời thầy cô giáo.)
Động từ (Nghĩa thất hứa):
- Anh ta đã hứa giúp tôi nhưng rồi lại ăn lời. (Anh ta đã hứa giúp tôi nhưng rồi lại thất hứa.)
- Đừng có ăn lời, đã nói là phải làm. (Đừng có thất hứa, đã nói là phải làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ăn lời dạy": Nghe theo và ghi nhớ lời dạy bảo.
- Nó là đứa biết ăn lời dạy của ông bà. (Nó là đứa biết nghe theo lời dạy của ông bà.)
"Ăn lời hứa": Không giữ lời hứa.
- Việc ăn lời hứa sẽ làm mất lòng tin của người khác. (Việc thất hứa sẽ làm mất lòng tin của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Ăn ở (động từ): Cách cư xử, đối đãi (thường trong cụm "ăn ở có nhân có nghĩa").
- Ăn năn (động từ): Cảm thấy hối hận về lỗi lầm.
- Ăn nói (động từ): Cách thức phát ngôn, giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Vâng lời, nghe lời: Đồng nghĩa với nghĩa "nghe theo".
- Thất hứa, nuốt lời: Đồng nghĩa với nghĩa "không giữ lời".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn ngay nói thật: Thành thật, không gian dối.
- Ăn không nói có: Bịa chuyện, vu khống.